tuỳ nhi

Học thuật
Thân thiện
tuỳ nhi

Một cậu bé tuỳ nhi đang cầm một chiếc quạt cho ông chủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ theo hầu: Chỉ một đứa trẻ (thường con trai) nhiệm vụ đi theo phục vụ, hầu hạ một người nào đó, thường trong các gia đình quyền quý hoặc giàu có ngày xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong phim cổ trang, vị quan lớn thường một tuỳ nhi đi theo để xách đồ.
    • Cậu làm tuỳ nhi trong phủ chúa từ năm lên mười.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc khi miêu tả xã hội phong kiến ngày trước. Trong ngôn ngữ hiện đại, ít khi dùng để chỉ quan hệ phục vụ thực tế thường dùng với sắc thái von, so sánh.
    • Anh ta lúc nào cũng lẽo đẽo theo sau sếp như một tuỳ nhi.nói sự đi theo phục vụ tận tụy)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu đồng: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ trẻ con theo hầu.
  • Thị đồng: Trẻ nhỏ hầu hạ trong các chùa chiền, đền miếu.
  • Thị giả: Người theo hầu (có thể không phải trẻ con).
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu đồng: Trẻ con theo hầu.
  • Đầy tớ nhỏ: Cách gọi thông tục hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái cổ xưa, lịch sử. Khi dùng trong bối cảnh hiện đại, thường mang ý mỉa mai, von về một người luôn đi theo phục vụ người khác một cách mù quáng hoặc quá đáng.
  • Phạm vi sử dụng: Chủ yếu dùng trong văn viết mang tính chất miêu tả lịch sử, truyện cổ tích, hoặc trong các thành ngữ, lối nói von.
tuỳ nhi

Một cậu bé tuỳ nhi đang cầm một chiếc quạt cho ông chủ.

  1. trẻ theo hầu

Từ chứa "tuỳ nhi"